キリル
từ thông dụngtên riêng
kiriru
giọng máy của trình duyệt
キリル nghĩa là chữ kirin.
Nghĩa của キリル
Danh từ riêng
- Chữ kirin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Cyrillic
Câu hỏi thường gặp
キリル nghĩa là gì?
キリル (danh từ riêng) nghĩa là chữ kirin.
キリル đọc là gì?
キリル đọc là キリル (romaji: kiriru).