TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キリル

từ thông dụngtên riêng
kiriru giọng máy của trình duyệt

キリル nghĩa là chữ kirin.

Nghĩa của キリル

Danh từ riêng

  1. Chữ kirin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Cyrillic

Câu hỏi thường gặp

キリル nghĩa là gì?

キリル (danh từ riêng) nghĩa là chữ kirin.

キリル đọc là gì?

キリル đọc là キリル (romaji: kiriru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.