TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラシック

JLPT N3 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
kurashikku giọng máy của trình duyệt

クラシック nghĩa là nhạc cổ điển, kinh điển.

Nghĩa của クラシック

Danh từ

  1. viết tắt Nhạc cổ điển.

Tính từ đuôi na

  1. Kinh điển.

Cách viết khác: クラッシック, クラッシク

Từ liên quan với クラシック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classical music (viết tắt)
  • Tính từ đuôi na classic; classical
  • Danh từ classic (work); the classics

Câu hỏi thường gặp

クラシック nghĩa là gì?

クラシック (danh từ, tính từ đuôi na) nghĩa là nhạc cổ điển, kinh điển.

クラシック đọc là gì?

クラシック đọc là クラシック (romaji: kurashikku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.