クラスメイト
クラスメイト nghĩa là bạn cùng lớp.
Nghĩa của クラスメイト
Danh từ
- Bạn cùng lớp.
Cách viết khác: クラスメート, クラス・メイト, クラス・メート
Câu ví dụ với クラスメイト
- 彼と私はクラスメートです。 Anh ta và tôi là bạn cùng lớp.Tatoeba #119193
- 高校時代にクラスメイトと連絡をとっていますか。 Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?Tatoeba #173207
- 彼女はクラスメートと結婚した。 Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classmate
Câu hỏi thường gặp
クラスメイト nghĩa là gì?
クラスメイト (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.
クラスメイト đọc là gì?
クラスメイト đọc là クラスメイト (romaji: kurasumeito).