TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラスメイト

từ thông dụng
kurasumeito giọng máy của trình duyệt

クラスメイト nghĩa là bạn cùng lớp.

Nghĩa của クラスメイト

Danh từ

  1. Bạn cùng lớp.

Cách viết khác: クラスメート, クラス・メイト, クラス・メート

Câu ví dụ với クラスメイト

  • 彼と私はクラスメートです。 Anh ta và tôi là bạn cùng lớp.Tatoeba #119193
  • 高校時代にクラスメイトと連絡をとっていますか。 Bạn có giữ liên lạc với các bạn cùng lớp cấp ba không?Tatoeba #173207
  • 彼女はクラスメートと結婚した。 Cô ấy cưới bạn cùng lớp với cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92949

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classmate

Câu hỏi thường gặp

クラスメイト nghĩa là gì?

クラスメイト (danh từ) nghĩa là bạn cùng lớp.

クラスメイト đọc là gì?

クラスメイト đọc là クラスメイト (romaji: kurasumeito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.