キープ
từ thông dụng
kīpu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của キープ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ to keep (e.g. the lead); to maintain (a standard, situation, etc.)
- Danh từ to put aside (for someone); to save (e.g. a seat)
- Danh từ to keep (the ball; in soccer, rugby, etc.); to retain possession
- Danh từ to hold service (in tennis)
- Danh từ person one is dating while hoping for someone better (khẩu ngữ)