TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クロアチア語(ご)

tên riêng
クロアチアごkuroachiago giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

クロアチア語 nghĩa là Tiếng cro-xi-an.

Nghĩa của クロアチア語

Danh từ riêng

  1. Tiếng cro-xi-an.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Croat (language); Croatian

Câu hỏi thường gặp

クロアチア語 nghĩa là gì?

クロアチア語 (danh từ riêng) nghĩa là Tiếng cro-xi-an.

クロアチア語 đọc là gì?

クロアチア語 đọc là クロアチアご (romaji: kuroachiago).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.