クッション
từ thông dụng
kusshon
giọng máy của trình duyệt
クッション nghĩa là đệm.
Nghĩa của クッション
Danh từ
- Đệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cushion
- Danh từ cushion (to soften the blow); mitigation
Câu hỏi thường gặp
クッション nghĩa là gì?
クッション (danh từ) nghĩa là đệm.
クッション đọc là gì?
クッション đọc là クッション (romaji: kusshon).