TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリーチャー

kurīchā giọng máy của trình duyệt

クリーチャー nghĩa là sinh vật, tạo vật.

Nghĩa của クリーチャー

Danh từ

  1. Sinh vật, tạo vật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ creature

Câu hỏi thường gặp

クリーチャー nghĩa là gì?

クリーチャー (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật.

クリーチャー đọc là gì?

クリーチャー đọc là クリーチャー (romaji: kurīchā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.