TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリスチャンネーム

tên riêng
kurisuchannēmu giọng máy của trình duyệt

クリスチャンネーム nghĩa là Tên thánh.

Nghĩa của クリスチャンネーム

Danh từ riêng

  1. Tên thánh.

Cách viết khác: クリスチャン・ネーム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Christian name

Câu hỏi thường gặp

クリスチャンネーム nghĩa là gì?

クリスチャンネーム (danh từ riêng) nghĩa là Tên thánh.

クリスチャンネーム đọc là gì?

クリスチャンネーム đọc là クリスチャンネーム (romaji: kurisuchannēmu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.