TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クインテット

từ thông dụng
kuintetto giọng máy của trình duyệt

クインテット nghĩa là ngũ tấu.

Nghĩa của クインテット

Danh từ

  1. Ngũ tấu.

Cách viết khác: クィンテット

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quintet

Câu hỏi thường gặp

クインテット nghĩa là gì?

クインテット (danh từ) nghĩa là ngũ tấu.

クインテット đọc là gì?

クインテット đọc là クインテット (romaji: kuintetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.