TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キロメートル

JLPT N5 từ thông dụng
kiromētoru giọng máy của trình duyệt

キロメートル nghĩa là cây số, kilômet.

Nghĩa của キロメートル

Danh từ

  1. Cây số, kilômet.

Cách viết khác: 粁, キロ米, キロメーター, キロ・メートル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kilometer; kilometre

Câu hỏi thường gặp

キロメートル nghĩa là gì?

キロメートル (danh từ) nghĩa là cây số, kilômet.

キロメートル đọc là gì?

キロメートル đọc là キロメートル (romaji: kiromētoru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.