クリスマスツリー
từ thông dụngtên riêng
kurisumasutsurī
giọng máy của trình duyệt
クリスマスツリー nghĩa là Cây nô-en.
Nghĩa của クリスマスツリー
Danh từ riêng
- Cây nô-en.
Cách viết khác: クリスマス・ツリー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Christmas tree
Câu hỏi thường gặp
クリスマスツリー nghĩa là gì?
クリスマスツリー (danh từ riêng) nghĩa là Cây nô-en.
クリスマスツリー đọc là gì?
クリスマスツリー đọc là クリスマスツリー (romaji: kurisumasutsurī).