TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クラウドコンピューティング

kuraudokonpyūtingu giọng máy của trình duyệt

クラウドコンピューティング nghĩa là điện toán đám mây.

Nghĩa của クラウドコンピューティング

Danh từ

  1. Điện toán đám mây.

Cách viết khác: クラウド・コンピューティング

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cloud computing

Câu hỏi thường gặp

クラウドコンピューティング nghĩa là gì?

クラウドコンピューティング (danh từ) nghĩa là điện toán đám mây.

クラウドコンピューティング đọc là gì?

クラウドコンピューティング đọc là クラウドコンピューティング (romaji: kuraudokonpyūtingu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.