TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリプトン

kuriputon giọng máy của trình duyệt

クリプトン nghĩa là kripton.

Nghĩa của クリプトン

Danh từ

  1. Kripton.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ krypton (Kr)

Câu hỏi thường gặp

クリプトン nghĩa là gì?

クリプトン (danh từ) nghĩa là kripton.

クリプトン đọc là gì?

クリプトン đọc là クリプトン (romaji: kuriputon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.