クリプトン
kuriputon
giọng máy của trình duyệt
クリプトン nghĩa là kripton.
Nghĩa của クリプトン
Danh từ
- Kripton.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ krypton (Kr)
Câu hỏi thường gặp
クリプトン nghĩa là gì?
クリプトン (danh từ) nghĩa là kripton.
クリプトン đọc là gì?
クリプトン đọc là クリプトン (romaji: kuriputon).