TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

キー

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kī giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của キー

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ key (for a lock)
  • Danh từ key (of a piano, organ, computer keyboard, etc.)
  • Danh từ key
  • Danh từ key (to solving something); clue
  • Tính từ key (person, point, etc.); most important

Từ liên quan với キー

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.