TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クジラ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kujira giọng máy của trình duyệt

クジラ nghĩa là cá voi, cá ông.

Nghĩa của クジラ

Danh từ

  1. Cá voi, cá ông.

Cách viết khác: 鯨, くじら

Câu ví dụ với クジラ

  • 鯨は海に住む巨大な哺乳類である。 Cá voi là một loài động vật có vú khổng lồ sống ở biển.Tatoeba #176014
  • 鯨は哺乳類である。 Cá voi là động vật có vú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whale (Cetacea spp.)

Câu hỏi thường gặp

クジラ nghĩa là gì?

クジラ (danh từ) nghĩa là cá voi, cá ông.

クジラ đọc là gì?

クジラ đọc là クジラ (romaji: kujira).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.