キング
từ thông dụng
kingu
giọng máy của trình duyệt
キング nghĩa là vua.
Nghĩa của キング
Danh từ
- Vua.
Từ ghép có キング
- バイキング — Người viking.
- パーキング — Bãi đỗ xe.
- パンティーストッキング — Quần vớ.
- クリティカルシンキング — Tư duy phản biện.
- アクアウオーキング — Đi bộ dưới nước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ king
- Danh từ king
- Danh từ king (chess piece)
Câu hỏi thường gặp
キング nghĩa là gì?
キング (danh từ) nghĩa là vua.
キング đọc là gì?
キング đọc là キング (romaji: kingu).