クロス
từ thông dụng
kurosu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của クロス
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloth
- Danh từ tablecloth (viết tắt)
- Danh từ wallpaper; wall fabric
Cách viết khác: クロース