クラクラ
kurakura
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của クラクラ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ dizzily; giddily; spinning; reeling; swimming (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ boiling up (từ tượng thanh/tượng hình)
Cách viết khác: くらくら