TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クメール語(ご)

tên riêng
クメールごkumērugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 語 ngữ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

クメール語 nghĩa là tiếng khmer.

Nghĩa của クメール語

Danh từ riêng

  1. Tiếng khơ-me, tiếng khmer.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Khmer (language); Cambodian

Câu hỏi thường gặp

クメール語 nghĩa là gì?

クメール語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng khmer.

クメール語 đọc là gì?

クメール語 đọc là クメールご (romaji: kumērugo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.