TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギタリスト

từ thông dụng
gitarisuto giọng máy của trình duyệt

ギタリスト nghĩa là Người chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta.

Nghĩa của ギタリスト

Danh từ

  1. Người chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta.

Cách viết khác: ギターリスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guitarist

Câu hỏi thường gặp

ギタリスト nghĩa là gì?

ギタリスト (danh từ) nghĩa là Người chơi ghi-ta, người đánh ghi-ta.

ギタリスト đọc là gì?

ギタリスト đọc là ギタリスト (romaji: gitarisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.