TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

クリミア

tên riêng
kurimia giọng máy của trình duyệt

クリミア nghĩa là Crưm.

Nghĩa của クリミア

Danh từ riêng

  1. Krym.
  2. Crưm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Crimea (Ukraine)

Câu hỏi thường gặp

クリミア nghĩa là gì?

クリミア (danh từ riêng) nghĩa là Crưm.

クリミア đọc là gì?

クリミア đọc là クリミア (romaji: kurimia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.