TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ギニア

tên riêng
ginia giọng máy của trình duyệt

ギニア nghĩa là Ghi-nê.

Nghĩa của ギニア

Danh từ riêng

  1. Ghi-nê.

Cách viết khác: 幾内亜, 銀名

Từ ghép có ギニア

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Guinea

Câu hỏi thường gặp

ギニア nghĩa là gì?

ギニア (danh từ riêng) nghĩa là Ghi-nê.

ギニア đọc là gì?

ギニア đọc là ギニア (romaji: ginia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.