ギニア
tên riêng
ginia
giọng máy của trình duyệt
ギニア nghĩa là Ghi-nê.
Nghĩa của ギニア
Danh từ riêng
- Ghi-nê.
Cách viết khác: 幾内亜, 銀名
Từ ghép có ギニア
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Guinea
Câu hỏi thường gặp
ギニア nghĩa là gì?
ギニア (danh từ riêng) nghĩa là Ghi-nê.
ギニア đọc là gì?
ギニア đọc là ギニア (romaji: ginia).