Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng あ — trang 15
5.097 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng あ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 15/26
- 演ずるえんずる
- 遠征えんせいviễn chinh
- 厭世観えんせいかんbi quan triết học
- 厭世主義えんせいしゅぎbi quan triết học
- 宴席えんせき
- 沿線えんせん
- 演説えんぜつbài diễn văn, sự diễn thuyết, chúc từ
- 演説家えんぜつかnhà hùng biện
- 塩素えんそclo
- 煙草えんそうthuốc lá
- 演奏えんそう
- 演奏会えんそうかい
- 円相場えんそうば
- 遠足えんそくtham quan, đi thăm, cuộc đi chơi
- 延滞えんたい
- 掩体壕えんたいごうBoong-ke
- 円卓えんたく
- 縁台えんだい
- 演題えんだい
- 遠大えんだい
- 円高えんだか
- 円建てえんだて
- 演壇えんだん
- 縁談えんだん
- 遠地点えんちてんđiểm viễn địa
- 円柱えんちゅうhình trụ tròn
- 延長えんちょうsự mở rộng
- 園長えんちょう
- 園丁えんていngười làm vườn
- 堰堤えんていđập
- 炎天えんてん
- 塩田えんでん
- 円筒えんとう
- 遠投えんとう
- 煙突えんとつống khói
- 沿道えんどう
- えんどうđậu, cây đậu
- 縁遠いえんどおい
- 園内えんない
- 縁日えんにち
- 炎熱えんねつnóng gay gắt
- 延納えんのう
- 縁の下えんのした
- えん麦えんばくyến mạch
- 円盤えんばんđĩa, dĩa
- 円盤投げえんばんなげném đĩa
- 鉛筆えんぴつbút chì
- 鉛筆削りえんぴつけずりcái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì, gọt bút chì
- 演舞えんぶ
- 円舞曲えんぶきょくvan
- 塩分えんぶん
- 掩蔽壕えんぺいごうBoong-ke
- 遠方えんぽう
- 閻魔えんまdiêm ma, diêm la
- 煙幕えんまくhoả mù
- 円満えんまん
- 煙霧質えんむしつsol khí
- 縁結びえんむすび
- 延命えんめい
- 演目えんもく
- 円安えんやす
- 園遊会えんゆうかい
- 遠洋えんよう
- 援用えんよう
- 遠来えんらい
- 遠慮えんりょsự ngại ngùng, khách sáo, sự từ chối khéo
- 遠慮なくえんりょなく
- お
- 尾おđuôi
- 緒お
- おいê
- 甥おいcháu trai
- 老いおい
- 追い上げるおいあげる
- 追い討ちおいうち
- お家芸おいえげい
- おいおい
- 追々おいおいdần dần
- 追い落とすおいおとす
- 追い返すおいかえす
- 追いかけるおいかけるđuổi
- 追い風おいかぜ
- 追い越しおいこし
- 追い越すおいこすvượt
- 追い込みおいこみ
- 追い込むおいこむ
- おいしいngon, ngọt ngào
- 生い茂るおいしげる
- お医者さんおいしゃさん
- 生い立ちおいたち
- 追い立ておいたて
- 追い立てるおいたてる
- 追い出すおいだす
- 追いつくおいつくđuổi kịp
- 追い詰めるおいつめる
- おいて
- 追手おいて
- おいでđi
- おいでになるđến
- 追い抜くおいぬく
- お祈りおいのり
- 追い払うおいはらう
- 追い回すおいまわす
- 負い目おいめ
- 追い求めるおいもとめる
- 老いるおいるtuổi
- お祝いおいわいsự chúc mừng, quà mừng
- 追分おいわけ
- 王おうvua, quốc vương, vua hoặc vương
- 負うおう
- 追うおうbắt kịp, theo đuổi, loại bỏ
- 央おうtrung tâm, chính giữa
- 欧亜おうあ
- 王位おうい
- 押印おういんdấu niêm phong
- 応援おうえん
- 往々おうおう
- 桜花おうかhoa anh đào
- 謳歌おうか
- 欧化おうかâu hóa, âu châu hóa
- お伺いおうかがい
- 横隔膜おうかくまくcơ hoành
- 王冠おうかんvương miện, mũ miện, vua
- 往還おうかん
- 応急おうきゅう
- 王宮おうきゅう
- 応急処置おうきゅうしょち
- 応急措置おうきゅうそち
- 扇おうぎ
- 奥義おうぎ
- 扇形おうぎがた
- 王家おうけvương gia, hoàng gia, hoàng tộc
- 甌穴おうけつổ gà, ổ voi
- 王権おうけん
- 横行おうこう
- 王侯おうこう
- 王后おうこうhoàng hậu
- 王国おうこくvương quốc
- 黄金おうごんvàng, hoàng kim
- 黄金時代おうごんじだいthời hoàng kim
- 黄金術おうごんじゅつthuật giả kim
- 黄金世界おうごんせかいđịa đàng
- 黄金比おうごんひtỷ lệ vàng
- 応札おうさつ
- 王様おうさまvua, quốc vương
- 王座おうざngai, ngai vàng
- 牡牛おうしbò đực
- 牡牛座おうしざkim ngưu
- 王室おうしつhoàng gia, hoàng tộc
- 王笏おうしゃくtrượng, quyền trượng
- 欧州おうしゅうchâu âu, âu
- 応酬おうしゅう
- 押収おうしゅう
- 欧州戦おうしゅうせんchiến tranh châu âu
- 欧州中央銀行おうしゅうちゅうおうぎんこうNgân hàng Trung ương Châu Âu
- 欧州連合おうしゅうれんごうliên minh châu âu, liên hiệp châu âu
- 応召おうしょう
- 王将おうしょう
- 黄色人種おうしょくじんしゅ
- 往診おうしん
- 王子おうじvương tử, hoàng tử
- 皇子おうじhoàng tử
- 往時おうじ
- 王子様おうじさま
- 王者おうじゃ
- 王女おうじょcông chúa, bà chúa
- 往生おうじょう
- 応じるおうじる
- 王水おうすいnước cường toan, cường thuỷ
- 応ずるおうずる
- 旺盛おうせい
- 王制おうせい
- 王政おうせい
- 王政復古おうせいふっこ
- 応接おうせつ
- 応接室おうせつしつ
- 横線おうせん
- 応戦おうせん
- 王族おうぞくvương quyền, hoàng tộc
- 応対おうたい
- 王太子おうたいしthái tử, thế tử
- 殴打おうだ
- 応諾おうだく
- 横断おうだんvượt qua
- 黄疸おうだんvàng da, hoàng đản
- 横断歩道おうだんほどうLối qua đường cho người đi bộ
- 横断幕おうだんまく
- 横断面おうだんめんmặt cắt, thiết diện
- おうち
- 楝おうち
- 横着おうちゃく
- 王朝おうちょうvương triều, triều đại
- 王手おうてchiếu
- 横転おうてん
- 嘔吐おうと
- 応答おうとうtrả lời, câu trả lời
- 凹凸おうとつ
- 黄土おうどhoàng thổ
- 黄土色おうどいろthổ hoàng
- 王道おうどう