TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

王笏(おうしゃく)

おうしゃくōshaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG HỐT 王 vương·笏 hốt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương hốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

王笏 nghĩa là trượng, quyền trượng.

Nghĩa của 王笏

Danh từ

  1. Trượng, quyền trượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sceptre; scepter

Câu hỏi thường gặp

王笏 nghĩa là gì?

王笏 (danh từ) nghĩa là trượng, quyền trượng.

王笏 đọc là gì?

王笏 đọc là おうしゃく (romaji: ōshaku).

Âm Hán Việt của 王笏 là gì?

Âm Hán Việt của 王笏 là "vương hốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.