王笏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương hốt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
王笏 nghĩa là trượng, quyền trượng.
Nghĩa của 王笏
Danh từ
- Trượng, quyền trượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sceptre; scepter
Câu hỏi thường gặp
王笏 nghĩa là gì?
王笏 (danh từ) nghĩa là trượng, quyền trượng.
王笏 đọc là gì?
王笏 đọc là おうしゃく (romaji: ōshaku).
Âm Hán Việt của 王笏 là gì?
Âm Hán Việt của 王笏 là "vương hốt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.