Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
掩蔽壕 nghĩa là Boong-ke.
Nghĩa của 掩蔽壕
Danh từ
Boong-ke.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bunker; covered trench; dugout
Câu hỏi thường gặp
掩蔽壕 nghĩa là gì?
掩蔽壕 (danh từ) nghĩa là Boong-ke.
掩蔽壕 đọc là gì?
掩蔽壕 đọc là えんぺいごう (romaji: enpeigō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.