TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皇子(おうじ)

おうじōji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG TỬ 皇 hoàng·子 tử

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

皇子 nghĩa là hoàng tử.

Nghĩa của 皇子

Danh từ

  1. Hoàng tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 皇子

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imperial prince

Câu hỏi thường gặp

皇子 nghĩa là gì?

皇子 (danh từ) nghĩa là hoàng tử.

皇子 đọc là gì?

皇子 đọc là おうじ (romaji: ōji).

Âm Hán Việt của 皇子 là gì?

Âm Hán Việt của 皇子 là "hoàng tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.