円舞曲
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viên vũ khúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
円舞曲 nghĩa là van.
Nghĩa của 円舞曲
Danh từ
- Van, van-xơ.
Từ liên quan với 円舞曲
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waltz (composition)
Câu hỏi thường gặp
円舞曲 nghĩa là gì?
円舞曲 (danh từ) nghĩa là van.
円舞曲 đọc là gì?
円舞曲 đọc là えんぶきょく (romaji: enbukyoku).
Âm Hán Việt của 円舞曲 là gì?
Âm Hán Việt của 円舞曲 là "viên vũ khúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.