TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

欧化(おうか)

tên riêng
おうかōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂU HOÁ 欧 âu·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “âu hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

欧化 nghĩa là âu hóa, âu châu hóa.

Nghĩa của 欧化

Danh từ riêng

  1. Âu hóa, Âu châu hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Europeanization; Europeanisation; Westernization; Westernisation

Câu hỏi thường gặp

欧化 nghĩa là gì?

欧化 (danh từ riêng) nghĩa là âu hóa, âu châu hóa.

欧化 đọc là gì?

欧化 đọc là おうか (romaji: ōka).

Âm Hán Việt của 欧化 là gì?

Âm Hán Việt của 欧化 là "âu hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.