老い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 老い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old age; ageing; aging
- Danh từ old person; the elderly; the aged
Từ ghép có 老い
- 老いる — Tuổi.
Câu ví dụ với 老い
- 1人の年老いた女性が私たちに城の中を案内してくれた。 Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.Tatoeba #235731
- かわいそうな事にその老いた女性はまたもバッグを盗まれた。 Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.Tatoeba #226119
- しかし貴方は分からない。老いを感じることがどういうことなのか理解できる者は誰もいない。 Nhưng bạn không hiểu. Không một ai có thể hiểu được cảm giác khi về già nó như thế nào.Tatoeba #5067341
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).