TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

老(お)い

JLPT N3 từ thông dụng
おいoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 老 lão

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 老い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old age; ageing; aging
  • Danh từ old person; the elderly; the aged

Từ ghép có 老い

Câu ví dụ với 老い

  • 1人の年老いた女性が私たちに城の中を案内してくれた。 Một người phụ nữ lớn tuổi đã giới thiệu cho chúng tôi bên trong tòa lâu đài.Tatoeba #235731
  • かわいそうな事にその老いた女性はまたもバッグを盗まれた。 Đáng thương thay, người phụ nữ có tuổi đó lại bị trộm túi xách.Tatoeba #226119
  • しかし貴方は分からない。老いを感じることがどういうことなのか理解できる者は誰もいない。 Nhưng bạn không hiểu. Không một ai có thể hiểu được cảm giác khi về già nó như thế nào.Tatoeba #5067341

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.