TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

王水(おうすい)

おうすいōsui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG THỦY 王 vương·水 thủy

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương thủy” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

王水 nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ.

Nghĩa của 王水

Danh từ

  1. Nước cường toan, cường thuỷ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aqua regia

Câu hỏi thường gặp

王水 nghĩa là gì?

王水 (danh từ) nghĩa là nước cường toan, cường thuỷ.

王水 đọc là gì?

王水 đọc là おうすい (romaji: ōsui).

Âm Hán Việt của 王水 là gì?

Âm Hán Việt của 王水 là "vương thủy". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.