TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黄金世界(おうごんせかい)

おうごんせかいōgonsekai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG KIM THẾ GIỚI 黄 hoàng·金 kim·世 thế·界 giới

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàng kim thế giới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

黄金世界 nghĩa là địa đàng.

Nghĩa của 黄金世界

Danh từ

  1. Địa đàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ utopia

Câu hỏi thường gặp

黄金世界 nghĩa là gì?

黄金世界 (danh từ) nghĩa là địa đàng.

黄金世界 đọc là gì?

黄金世界 đọc là おうごんせかい (romaji: ōgonsekai).

Âm Hán Việt của 黄金世界 là gì?

Âm Hán Việt của 黄金世界 là "hoàng kim thế giới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.