TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

応(おう)じる

JLPT N3 từ thông dụng
おうじるōjiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 応 ứng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 応じる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to respond; to satisfy; to accept; to comply with; to apply for

Cách chia của 応じる

Thể lịch sự (ます)応じます
Thể て応じて
Quá khứ (た)応じた
Phủ định (ない)応じない
Khả năng応じられる
Ý chí (よう)応じよう
Điều kiện (ば)応じれば
Bị động応じられる
Sai khiến応じさせる
Mệnh lệnh応じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.