応じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 応じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to respond; to satisfy; to accept; to comply with; to apply for
Cách chia của 応じる
| Thể lịch sự (ます) | 応じます |
| Thể て | 応じて |
| Quá khứ (た) | 応じた |
| Phủ định (ない) | 応じない |
| Khả năng | 応じられる |
| Ý chí (よう) | 応じよう |
| Điều kiện (ば) | 応じれば |
| Bị động | 応じられる |
| Sai khiến | 応じさせる |
| Mệnh lệnh | 応じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).