おいて
oite
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của おいて
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ at (a time or place); in; on
- Cụm từ in (a situation, matter, etc.); on (a point); when it comes to; regarding; with respect to
- Cụm từ on the part of; under the authority of; in the name of
Cách viết khác: 於いて, 於て, 於