TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お祝(いわ)い

JLPT N4 từ thông dụng
おいわいoiwai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 祝 chúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お祝い nghĩa là sự chúc mừng, quà mừng.

Nghĩa của お祝い

Danh từ

  1. Sự chúc mừng.
  2. Quà mừng.

Cách viết khác: お祝, 御祝い, 御祝

Từ liên quan với お祝い

Câu ví dụ với お祝い

  • 友達の誕生日をみんなでお祝いした。 Chúng tôi đều chúc mừng sinh nhật bạn của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13176269

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congratulation; congratulations; celebration; festival (tôn kính ngữ)
  • Danh từ congratulatory gift; present

Câu hỏi thường gặp

お祝い nghĩa là gì?

お祝い (danh từ) nghĩa là sự chúc mừng, quà mừng.

お祝い đọc là gì?

お祝い đọc là おいわい (romaji: oiwai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.