おいで
おいで nghĩa là đi.
Nghĩa của おいで
Cụm từ
- thân mật, viết tắt Đi.
Cách viết khác: お出で, 御出で
Từ ghép có おいで
- おいでになる — Đến.
Câu ví dụ với おいで
- 入っておいでよ。 Vào trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122106
- ひどいけがをしておいでで、お気の毒です。 Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197563
- 家においでよ。 Lại đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coming; going; being (somewhere) (tôn kính ngữ)
- Cụm từ (please) come; go; stay (thân mật, viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
おいで nghĩa là gì?
おいで (cụm từ) nghĩa là đi.
おいで đọc là gì?
おいで đọc là おいで (romaji: oide).