TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おいで

oide giọng máy của trình duyệt

おいで nghĩa là đi.

Nghĩa của おいで

Cụm từ

  1. thân mật, viết tắt Đi.

Cách viết khác: お出で, 御出で

Từ ghép có おいで

Câu ví dụ với おいで

  • 入っておいでよ。 Vào trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122106
  • ひどいけがをしておいでで、お気の毒です。 Tôi rất buồn là bạn đã bị thương nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197563
  • 家においでよ。 Lại đây đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #187118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coming; going; being (somewhere) (tôn kính ngữ)
  • Cụm từ (please) come; go; stay (thân mật, viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

おいで nghĩa là gì?

おいで (cụm từ) nghĩa là đi.

おいで đọc là gì?

おいで đọc là おいで (romaji: oide).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.