牡牛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mẫu ngưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牡牛 nghĩa là bò đực.
Nghĩa của 牡牛
Danh từ
- Bò đực.
Cách viết khác: 雄牛
Từ liên quan với 牡牛
Từ ghép có 牡牛
- 牡牛座 — Kim Ngưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bull; ox; steer
Câu hỏi thường gặp
牡牛 nghĩa là gì?
牡牛 (danh từ) nghĩa là bò đực.
牡牛 đọc là gì?
牡牛 đọc là おうし (romaji: ōshi).
Âm Hán Việt của 牡牛 là gì?
Âm Hán Việt của 牡牛 là "mẫu ngưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.