押印
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “áp ấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
押印 nghĩa là dấu niêm phong.
Nghĩa của 押印
Danh từ
- Dấu niêm phong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ affixing a seal (to); putting one's seal (on)
Câu hỏi thường gặp
押印 nghĩa là gì?
押印 (danh từ) nghĩa là dấu niêm phong.
押印 đọc là gì?
押印 đọc là おういん (romaji: ōin).
Âm Hán Việt của 押印 là gì?
Âm Hán Việt của 押印 là "áp ấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.