追い詰める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 追い詰める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to corner; to drive to the wall; to run down; to track down; to chase after
Cách viết khác: 追いつめる
Cách chia của 追い詰める
| Thể lịch sự (ます) | 追い詰めます |
| Thể て | 追い詰めて |
| Quá khứ (た) | 追い詰めた |
| Phủ định (ない) | 追い詰めない |
| Khả năng | 追い詰められる |
| Ý chí (よう) | 追い詰めよう |
| Điều kiện (ば) | 追い詰めれば |
| Bị động | 追い詰められる |
| Sai khiến | 追い詰めさせる |
| Mệnh lệnh | 追い詰めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).