尾
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
尾 nghĩa là đuôi.
Nghĩa của 尾
Danh từ
- Đuôi.
Từ ghép có 尾
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tail (of an animal); cauda
- Danh từ tail (of a kite, etc.); tail end
- Danh từ tail (of a comet)
- Danh từ slope at the foot of a mountain
Câu hỏi thường gặp
尾 nghĩa là gì?
尾 (danh từ) nghĩa là đuôi.
尾 đọc là gì?
尾 đọc là お (romaji: o).
Âm Hán Việt của 尾 là gì?
Âm Hán Việt của 尾 là "vĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.