Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
横断面 nghĩa là mặt cắt, thiết diện.
Nghĩa của 横断面
Danh từ
Mặt cắt, thiết diện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ (transverse) cross section
Câu hỏi thường gặp
横断面 nghĩa là gì?
横断面 (danh từ) nghĩa là mặt cắt, thiết diện.
横断面 đọc là gì?
横断面 đọc là おうだんめん (romaji: ōdanmen).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.