追いかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
追いかける nghĩa là đuổi.
Nghĩa của 追いかける
Động từ
- Đuổi.
Cách viết khác: 追い掛ける, 追い駆ける, 追掛ける
Cách chia của 追いかける
| Thể lịch sự (ます) | 追いかけます |
| Thể て | 追いかけて |
| Quá khứ (た) | 追いかけた |
| Phủ định (ない) | 追いかけない |
| Khả năng | 追いかけられる |
| Ý chí (よう) | 追いかけよう |
| Điều kiện (ば) | 追いかければ |
| Bị động | 追いかけられる |
| Sai khiến | 追いかけさせる |
| Mệnh lệnh | 追いかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 追いかける
- 猫はネズミを追いかけた。 Con mèo đuổi con chuột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121964
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chase; to run after; to pursue
- Động từ subsequently; following that; (and) then
Câu hỏi thường gặp
追いかける nghĩa là gì?
追いかける (động từ) nghĩa là đuổi.
追いかける đọc là gì?
追いかける đọc là おいかける (romaji: oikakeru).