遠征
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “viễn chinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
遠征 nghĩa là viễn chinh.
Nghĩa của 遠征
Danh từ
- Viễn chinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (military) expedition; campaign
- Danh từ expedition (for exploration, research, etc.); travelling (a long way); tour (by a sports team, performer, etc.); visit
Câu hỏi thường gặp
遠征 nghĩa là gì?
遠征 (danh từ) nghĩa là viễn chinh.
遠征 đọc là gì?
遠征 đọc là えんせい (romaji: ensei).
Âm Hán Việt của 遠征 là gì?
Âm Hán Việt của 遠征 là "viễn chinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.