追いつく
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
追いつく nghĩa là đuổi kịp.
Nghĩa của 追いつく
Động từ
- Đuổi kịp.
Cách viết khác: 追い付く, 追い着く, 追付く, 追着く
Cách chia của 追いつく
| Thể lịch sự (ます) | 追いつきます |
| Thể て | 追いついて |
| Quá khứ (た) | 追いついた |
| Phủ định (ない) | 追いつかない |
| Khả năng | 追いつける |
| Ý chí (よう) | 追いつこう |
| Điều kiện (ば) | 追いつけば |
| Bị động | 追いつかれる |
| Sai khiến | 追いつかせる |
| Mệnh lệnh | 追いつけ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 追いつく
- 走ればすぐに彼に追いつくだろう。 Nếu chạy thì bạn sẽ bắt kịp anh ấy ngay thôi.Tatoeba #140279
- 私は彼にすぐ追いついた。 Tôi đã ngay lập tức đuổi kịp anh ấy.Tatoeba #154251
- 彼は非常に速く走ったので、彼らは追いつけなかった。 Anh ta chạy rất nhanh, nên bọn họ không thể đuổi kịp.Tatoeba #100710
- 稼ぐに追いつく貧乏なし。 Đói nghèo không thể bắt kịp nền công nghiệp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186637
- 彼は他の人達に追いつこうと懸命に勉強している。 Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để theo kịp những người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #102636
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to catch up (with); to draw level; to pull even; to reach
- Động từ to be compensated; to make up for one's losses
Câu hỏi thường gặp
追いつく nghĩa là gì?
追いつく (động từ) nghĩa là đuổi kịp.
追いつく đọc là gì?
追いつく đọc là おいつく (romaji: oitsuku).