TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

王女(おうじょ)

JLPT N2 từ thông dụng
おうじょōjo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VƯƠNG NỮ 王 vương·女 nữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vương nữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

王女 nghĩa là công chúa, bà chúa.

Nghĩa của 王女

Danh từ

  1. Công chúa, bà chúa.

Cách viết khác: おうにょ

Câu ví dụ với 王女

  • あの少女は自分が王女様だという妄想にとらわれている。 Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.Tatoeba #230854

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ princess

Câu hỏi thường gặp

王女 nghĩa là gì?

王女 (danh từ) nghĩa là công chúa, bà chúa.

王女 đọc là gì?

王女 đọc là おうじょ (romaji: ōjo).

Âm Hán Việt của 王女 là gì?

Âm Hán Việt của 王女 là "vương nữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.