TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黄疸(おうだん)

おうだんōdan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 黄 hoàng·疸 đãn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

黄疸 nghĩa là vàng da, hoàng đản.

Nghĩa của 黄疸

Danh từ

  1. Vàng da, hoàng đản.

Cách viết khác: 黄だん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jaundice; icterus

Câu hỏi thường gặp

黄疸 nghĩa là gì?

黄疸 (danh từ) nghĩa là vàng da, hoàng đản.

黄疸 đọc là gì?

黄疸 đọc là おうだん (romaji: ōdan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.