TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

遠慮(えんりょ)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
えんりょenryo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VIỄN LỰ 遠 viễn·慮 lự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viễn lự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

遠慮 nghĩa là sự ngại ngùng, khách sáo, sự từ chối khéo, kiêng.

Nghĩa của 遠慮

Danh từ

  1. Sự ngại ngùng, khách sáo.
  2. Sự từ chối khéo, kiêng (タバコはご遠慮ください — xin đừng hút thuốc)

Câu ví dụ với 遠慮

  • ご遠慮させてください。 Tôi thà không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reserve; constraint; restraint; modesty; diffidence
  • Danh từ declining; refraining
  • Danh từ forethought; foresight

Câu hỏi thường gặp

遠慮 nghĩa là gì?

遠慮 (danh từ) nghĩa là sự ngại ngùng, khách sáo, sự từ chối khéo, kiêng.

遠慮 đọc là gì?

遠慮 đọc là えんりょ (romaji: enryo).

Âm Hán Việt của 遠慮 là gì?

Âm Hán Việt của 遠慮 là "viễn lự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.