遠慮
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “viễn lự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
遠慮 nghĩa là sự ngại ngùng, khách sáo, sự từ chối khéo, kiêng.
Nghĩa của 遠慮
Danh từ
- Sự ngại ngùng, khách sáo.
- Sự từ chối khéo, kiêng (タバコはご遠慮ください — xin đừng hút thuốc)
Câu ví dụ với 遠慮
- ご遠慮させてください。 Tôi thà không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reserve; constraint; restraint; modesty; diffidence
- Danh từ declining; refraining
- Danh từ forethought; foresight
Câu hỏi thường gặp
遠慮 nghĩa là gì?
遠慮 (danh từ) nghĩa là sự ngại ngùng, khách sáo, sự từ chối khéo, kiêng.
遠慮 đọc là gì?
遠慮 đọc là えんりょ (romaji: enryo).
Âm Hán Việt của 遠慮 là gì?
Âm Hán Việt của 遠慮 là "viễn lự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.