TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

追(お)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おうou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 追 truy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

追う nghĩa là bắt kịp, theo đuổi, loại bỏ, thoát khỏi.

Nghĩa của 追う

Động từ

  1. Bắt kịp, theo đuổi.
    • 真理を追う.Sự theo đuổi của chân lý.
  2. Loại bỏ, thoát khỏi, đuổi.
    • はえを追う.Thoát khỏi những con ruồi.
  3. Đi theo.

Cách viết khác: 逐う

Cách chia của 追う

Thể lịch sự (ます)追います
Thể て追って
Quá khứ (た)追った
Phủ định (ない)追わない
Khả năng追える
Ý chí (よう)追おう
Điều kiện (ば)追えば
Bị động追われる
Sai khiến追わせる
Mệnh lệnh追え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 追う

  • その男は殺人で追われている。 Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208061
  • 警察がその男を追っている。 Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176291

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to chase; to run after; to pursue; to follow after
  • Động từ to follow (a set order, a trend, etc.)
  • Động từ to drive out; to get rid of; to oust; to expel
  • Động từ to drive (e.g. a herd)
  • Động từ to be pressed (e.g. for time)

Câu hỏi thường gặp

追う nghĩa là gì?

追う (động từ) nghĩa là bắt kịp, theo đuổi, loại bỏ, thoát khỏi.

追う đọc là gì?

追う đọc là おう (romaji: ou).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.