追う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
追う nghĩa là bắt kịp, theo đuổi, loại bỏ, thoát khỏi.
Nghĩa của 追う
Động từ
- Bắt kịp, theo đuổi.
- 真理を追う.Sự theo đuổi của chân lý.
- Loại bỏ, thoát khỏi, đuổi.
- はえを追う.Thoát khỏi những con ruồi.
- Đi theo.
Cách viết khác: 逐う
Cách chia của 追う
| Thể lịch sự (ます) | 追います |
| Thể て | 追って |
| Quá khứ (た) | 追った |
| Phủ định (ない) | 追わない |
| Khả năng | 追える |
| Ý chí (よう) | 追おう |
| Điều kiện (ば) | 追えば |
| Bị động | 追われる |
| Sai khiến | 追わせる |
| Mệnh lệnh | 追え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 追う
- その男は殺人で追われている。 Người đàn ông bị truy nã về tội giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208061
- 警察がその男を追っている。 Cảnh sát đang đuổi theo người đàn ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #176291
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to chase; to run after; to pursue; to follow after
- Động từ to follow (a set order, a trend, etc.)
- Động từ to drive out; to get rid of; to oust; to expel
- Động từ to drive (e.g. a herd)
- Động từ to be pressed (e.g. for time)
Câu hỏi thường gặp
追う nghĩa là gì?
追う (động từ) nghĩa là bắt kịp, theo đuổi, loại bỏ, thoát khỏi.
追う đọc là gì?
追う đọc là おう (romaji: ou).