TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

塩素(えんそ)

từ thông dụng
えんそenso giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DIÊM TỐ 塩 diêm·素 tố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “diêm tố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

塩素 nghĩa là clo.

Nghĩa của 塩素

Danh từ

  1. Clo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chlorine (Cl)

Câu hỏi thường gặp

塩素 nghĩa là gì?

塩素 (danh từ) nghĩa là clo.

塩素 đọc là gì?

塩素 đọc là えんそ (romaji: enso).

Âm Hán Việt của 塩素 là gì?

Âm Hán Việt của 塩素 là "diêm tố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.