横隔膜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoành cách mạc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
横隔膜 nghĩa là cơ hoành.
Nghĩa của 横隔膜
Danh từ
- Cơ hoành.
Cách viết khác: 横膈膜
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diaphragm
Câu hỏi thường gặp
横隔膜 nghĩa là gì?
横隔膜 (danh từ) nghĩa là cơ hoành.
横隔膜 đọc là gì?
横隔膜 đọc là おうかくまく (romaji: ōkakumaku).
Âm Hán Việt của 横隔膜 là gì?
Âm Hán Việt của 横隔膜 là "hoành cách mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.