旺盛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vượng thịnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 旺盛
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na lively; vigorous; energetic; healthy; avid (e.g. desire)
- Hậu tố full of (energy, appetite, curiosity, etc.); brimming with
Câu ví dụ với 旺盛
- 私は好奇心旺盛なのです。 Tôi tò mò (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1099147
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.